|
|
|
|
| LEADER |
01102nam a2200325 4500 |
| 001 |
000007784 |
| 003 |
3950 |
| 005 |
20121009091005.0 |
| 008 |
111011s1999 viesd |
| 020 |
|
|
|c 15600
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 515.8
|b NG-Đ
|
| 100 |
0 |
|
|a Nguyễn Định
|e Tác giả
|
| 245 |
|
0 |
|a Hàm số biến số thực
|b (Cơ sở giải tích hiện đại)
|c Nguyễn Định; Nguyễn Hoàng tác giả
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Nxb Giáo dục
|c 1999
|
| 300 |
|
|
|a 299 tr.
|c 21 cm
|
| 653 |
|
|
|a Giáo trình
|
| 653 |
|
|
|a Hàm số biến số thực
|
| 700 |
|
|
|a Nguyễn Định
|a Nguyễn Hoàng
|e Tác giả
|
| 910 |
|
|
|a Duyên
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 515.8 NG-Đ
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 515.8 NG-Đ
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 39
|g 0
|h N
|i 8
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|