|
|
|
|
| LEADER |
01194nam a2200229 4500 |
| 001 |
000007817 |
| 003 |
3987 |
| 005 |
20150812140835.0 |
| 008 |
111011s sd |
| 245 |
0 |
0 |
|a Bé học toán
|c Văn Minh
|
| 774 |
|
|
|a Văn Minh
|d Nxb Giáo dục
|d H.
|d 2005
|g T.3
|h 31 tr.
|t Bé học toán
|w 3995
|
| 774 |
|
|
|a Văn Minh
|b Tái bản lần thứ nhất
|d Nxb Giáo dục
|d H.
|d 2005
|g T.1
|h 31 tr. Hình vẽ
|o KM.008476, KM.008477, KM.008478, KM.008479, KM.008480, KM.008481, KM.008482, KM.008483, KM.008484, KM.008485
|t Bé học toán
|w 3990
|
| 774 |
|
|
|a Văn Minh
|b Tái bản lần thứ nhất
|d Nxb Giáo dục
|d H.
|d 2005
|g T.2
|h 31 tr.
|o KM.008486, KM.008487, KM.008488, KM.008489, KM.008490, KM.008491, KM.008492, KM.008493, KM.008494, KM.008495
|t Bé học toán
|w 3994
|
| 774 |
|
|
|a Văn Minh
|d H.
|d Nxb Giáo dục
|d 2005
|g T.3
|h 31 tr.
|o KM.008496, KM.008497, KM.008498, KM.008499, KM.008800, KM.008801, KM.008802, KM.008803, KM.008804, KM.008805
|t Bé học toán
|w 9448
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|