Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích
Enregistré dans:
| Format: | Livre |
|---|---|
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01586nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007915 | ||
| 003 | 4092 | ||
| 005 | 20150812140843.0 | ||
| 008 | 111013s sd | ||
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích |c Trần Trọng Huệ |
| 774 | |a Trần Trọng Huệ |b In lần thứ 2 |d Đại học Quốc gia Hà Nội |d H. |d 2004 |g T.2 |h 292tr |n ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội |t Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích |w 9344 | ||
| 774 | |a Trần Trọng Huệ |b In lần thứ 2 |d Đại học Quốc gia Hà Nội |d H. |d 2004 |g T.1 |h 268 tr. |n ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội |t Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích |w 9371 | ||
| 774 | |a Trần Trọng Huệ |b In lần thứ 3 |d H. |d Đại học Quốc gia Hà Nội |d 2007 |g T.2 |h 292tr |n ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội |o KM.008905, KM.008906, KM.008907, KM.008908, KM.008909, KM.010372, KM.010373, KM.010374, KM.010375, KM.010376, KM.010377, KM.010378, KM.010379, KM.010380 |t Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích |w 4095 | ||
| 774 | |a Trần Trọng Huệ |b In lần thứ 4 |d Đại học Quốc gia Hà Nội |d H. |d 2008 |g T.1 |h 268tr |n ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội |t Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích |w 4097 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||