|
|
|
|
| LEADER |
01769nam a2200277 4500 |
| 001 |
000007931 |
| 003 |
4108 |
| 005 |
20150812140845.0 |
| 008 |
111013s sd |
| 100 |
0 |
|
|a Trần Đức Long
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập giải tích
|c Trần Đức Long, Nguyễn Đình Sang, Hoàng Quốc Toàn
|
| 774 |
|
|
|b In lần thứ 4 có chỉnh sữa
|d Đại học Quốc gia Hà nội
|d H.
|d 2005
|g T.1
|h 330 tr
|t Phép tính vi phân
|w 4109
|
| 774 |
|
|
|a Trần Đức Long
|b In lần thứ 4
|d Đại học Quốc gia Hà nội
|d H.
|d 2007
|g T.2
|h 442 tr
|t Tích phân không xác định - Tích phân xác định - Tích phân suy rộng - Chuỗi số - Chuỗi hàm
|w 4110
|
| 774 |
|
|
|a Triệu Khuê
|b In lần thứ 2
|d H.
|d Giáo dục
|d 1980
|g T.4
|h 135 tr.
|w 6379
|
| 774 |
|
|
|b In lần thứ 4 có chỉnh sữa
|d H.
|d Đại học Quốc gia Hà nội
|d 2005
|g T.1
|h 330 tr
|o KM.008853, KM.008854
|t Phép tính vi phân
|w 9401
|
| 774 |
|
|
|a Trần Đức Long
|b In lần thứ 4
|d Đại học Quốc gia Hà nội
|d H.
|d 2007
|g T.2
|h 442 tr
|o KM.008855
|t Tích phân không xác định - Tích phân xác định - Tích phân suy rộng - Chuỗi số - Chuỗi hàm
|w 9402
|
| 774 |
|
|
|a Trần Đức Long
|b In lần thứ 4; có chỉnh sữa
|d Đại học Quốc gia Hà nội
|d H.
|d 2005
|g T.3
|h 268 tr
|t Tích phân phụ thuộc tham số - Tích phân bội - Tích phân đường và Tích phân mặt
|w 4114
|
| 774 |
|
|
|b In lần thứ 5 có chỉnh sữa
|d Đại học Quốc gia Hà nội
|d H.
|d 2007
|g T.1
|h 330 tr
|t Phép tính vi phân
|w 12775
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|