Đường vào toán học hiện đại
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Nhà xuất bản khoa học và kĩ thuật
1979
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01129nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007934 | ||
| 003 | 4111 | ||
| 005 | 20111013091039.0 | ||
| 008 | 111013s1979 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 510.1 |b SA-W | ||
| 100 | 0 | |a W.W Sawyer |e Tác giả | |
| 242 | |a Đường vào toán học hiện đại | ||
| 245 | 0 | |a Đường vào toán học hiện đại |c W.W Sawyer | |
| 260 | |a H. |b Nhà xuất bản khoa học và kĩ thuật |c 1979 | ||
| 300 | |a 275 Tr |c 19cm | ||
| 600 | |a W.W Sawyer | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a hiện đại | ||
| 653 | |a Đường | ||
| 700 | |a W.W Sawyer |e Tác giả | ||
| 910 | |a Thương |d 13/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 510.1 SA-W |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 510.1 SA-W |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||