Chương trình đào tạo sau đại học ngành toán
Wedi'i Gadw mewn:
| Awdur Corfforaethol: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Giáo dục
1982
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01007nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007975 | ||
| 003 | 4153 | ||
| 005 | 20111013111034.0 | ||
| 008 | 111013s1982 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 510 |b CHƯ | ||
| 110 | |a Bộ giáo dục |b Cục đào tạo bồi dưỡng | ||
| 245 | 0 | |a Chương trình đào tạo sau đại học ngành toán | |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1982 | ||
| 300 | |a 75tr |c 19cm | ||
| 653 | |a Chương trinh | ||
| 653 | |a Ngành Toán | ||
| 653 | |a sau đại học | ||
| 910 | |a Thương |d 13/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 510 CHƯ |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 2 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 510 CHƯ |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 2 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||