Đại số tuyến tính Giáo trình cao đẳng Sư phạm
Trình bày định nghĩa, tính chất của định thức và các phương pháp cơ bản tính định thức. Nghiên cứu các vấn đề của đại số tuyến tính bao gồm: không gian vectơ và các ánh xạ tuyến tính, ma trận và mối liên hệ giữa ma trận với không gian vectơ; dạng song tuyến tính và dạng toàn phương; một số bài toán...
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | |
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H.
Đại học Sư phạm
2004
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01737nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007986 | ||
| 003 | 4164 | ||
| 005 | 20111013131024.0 | ||
| 008 | 111013s2004 viesd | ||
| 020 | |c 40000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 512.5 |b NG-T | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Duy Thuận | |
| 245 | 0 | |a Đại số tuyến tính |b Giáo trình cao đẳng Sư phạm |c B.s.: Nguyễn Duy Thuận (ch.b.), Phí Mạnh Ban, Nông Quốc Chinh | |
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2004 | ||
| 300 | |a 408tr |c 24cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án Đào tạo Giáo viên THCS | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 408 | ||
| 520 | |a Trình bày định nghĩa, tính chất của định thức và các phương pháp cơ bản tính định thức. Nghiên cứu các vấn đề của đại số tuyến tính bao gồm: không gian vectơ và các ánh xạ tuyến tính, ma trận và mối liên hệ giữa ma trận với không gian vectơ; dạng song tuyến tính và dạng toàn phương; một số bài toán của quy hoạch tuyến tính | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Đại số tuyến tính | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 700 | |a Phí Mạnh Ban |a Nông Quốc Chinh |e Tác giả | ||
| 910 | |a Phuong |d 13/10/11 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 512.5 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 512.5 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||