C. Mác và Ph. Ăng ghen cuộc đời và hoạt động T. 1
Sơ lược tiểu sử Mác, Ăngghen. Sự phát triển, kết thúc tư tưởng của Mác và Ăngghen trong thời kỳ các ông tham gia phong trào phái Hêghen trẻ. Bắt đầu thời kỳ sáng lập nên thế giới quan khoa học của giai cấp vô sản, chủ nghĩa duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, CNXH khoa học...
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Sự thật
1980
|
| Serija: | Tài liệu tham khảo nước ngoài
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01712nam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008039 | ||
| 003 | 4220 | ||
| 005 | 20111014091013.0 | ||
| 008 | 111013s1980 b 000 0 vieod | ||
| 020 | |c 10000đ |d 10000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 335.402 |b CO-Ô | ||
| 084 | |a A | ||
| 100 | 1 | |a Coocnuy, ÔGuyxtơ | |
| 245 | 1 | 0 | |a C. Mác và Ph. Ăng ghen cuộc đời và hoạt động |c ÔGuyxtơ Coocnuy |n T. 1 |
| 260 | |a H. |b Sự thật |c 1980 | ||
| 300 | |a 283 tr |c 19cm | ||
| 490 | |a Tài liệu tham khảo nước ngoài | ||
| 505 | |a T. 1 | ||
| 520 | |a Sơ lược tiểu sử Mác, Ăngghen. Sự phát triển, kết thúc tư tưởng của Mác và Ăngghen trong thời kỳ các ông tham gia phong trào phái Hêghen trẻ. Bắt đầu thời kỳ sáng lập nên thế giới quan khoa học của giai cấp vô sản, chủ nghĩa duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, CNXH khoa học | ||
| 653 | |a C. Mác | ||
| 653 | |a F. Ăngghen | ||
| 653 | |a tiểu sử | ||
| 653 | |a duy vật lịch sử | ||
| 653 | |a duy vật biện chứng | ||
| 653 | |a chủ nghĩa Mác | ||
| 773 | |t C. Mác và Ph. Ăng-ghen cuộc đời và hoạt động |w 3926 | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 13/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 335.402 CO-Ô |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 3 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 335.402 CO-Ô |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 3 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||