|
|
|
|
| LEADER |
00915nam a2200277 4500 |
| 001 |
000008042 |
| 003 |
4223 |
| 005 |
20150812140855.0 |
| 008 |
111013s2000 sd |
| 020 |
|
|
|c 7600đ
|
| 082 |
1 |
|
|a 516
|b VA-C,T2
|
| 100 |
0 |
|
|a Văn Như Cương
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hình học 2
|c Văn Như Cương
|
| 250 |
|
|
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Giáo dục
|c 2000
|
| 300 |
|
|
|a 139tr.
|c 20cm
|
| 774 |
|
|
|a Văn Như Cương
|b Tái bản lần thứ 2
|d H.
|d Giáo dục
|d 2000
|g tập 3
|h 110tr.
|w 4238
|
| 774 |
|
|
|a Văn Như Cương
|b Tái bản lần thứ 2
|d Giáo dục
|d H.
|d 2000
|g tập 3
|h 110tr.
|o KM.100020, KM.100021, KM.100022, KM.100023, KM.100024
|w 4242
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|