|
|
|
|
| LEADER |
02312nam a2200373 4500 |
| 001 |
000008052 |
| 003 |
4233 |
| 005 |
20150812140856.0 |
| 008 |
111013s sd |
| 100 |
0 |
|
|a Lênin, V.I.
|
| 245 |
0 |
0 |
|a V.I.Lê-nin toàn tập
|c Lênin, V.I.
|
| 774 |
|
|
|a Lênin, V.I.
|d H.
|d 1975
|g T.5
|h 668 tr
|t Tháng Năm - Tháng Chạp 1901
|w 4232
|
| 774 |
|
|
|a Lênin, V.I.
|d H.
|d 1980
|g T.19
|h 809 tr
|t Tháng Sáu 1909 - tháng Mười 1910
|w 4239
|
| 774 |
|
|
|a Lênin, V.I.
|d H.
|d 1976
|g T.35
|h 741tr
|t Tháng Mười 1917 - tháng Ba 1918
|w 4245
|
| 774 |
|
|
|a Lênin, V.I.
|d H.
|d 1978
|g T.41
|h 844 tr
|t Tháng Năm - tháng Mười một 1920
|w 4249
|
| 774 |
|
|
|a Lênin, V.I.
|d H.
|d 1977
|g T.42
|h 765 tr
|o KM.007508
|t Tháng Mười một 1920 - tháng Ba 1921
|w 4254
|
| 774 |
|
|
|a Lênin, V.I.
|d H.
|d 1978
|g T. 51
|h 725 tr
|o KM.013341, KM.013372
|t Những thư từ tháng bảy 1919 - tháng mười một 1920
|w 6340
|
| 774 |
|
|
|a Lênin, V.I.
|d H.
|d 1979
|g T. 52
|h 707 tr
|o KM.013342, KM.013371
|t Những thư từ tháng mười 1920 - tháng sáu một 1921
|w 6341
|
| 774 |
|
|
|a Lênin, V.I.
|d 1974
|d Tiến bộ. Mát-xcơ-va
|d H.
|g T.2
|h 840tr
|o KM.013367
|t 1895 - 1897
|w 6344
|
| 774 |
|
|
|a Lênin, V.I.
|d H.
|d Tiến bộ. Mát-xcơ-va
|d 1976
|g T.3
|h 997tr.
|o KM.013366
|t Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản ở Nga
|w 6345
|
| 774 |
|
|
|a Lênin, V.I.
|d H.
|d Tiến bộ. Mát-xcơ-va
|d 1974
|g T.4
|h 708tr.
|o KM.013368
|t 1898 - tháng 4/1901
|w 6346
|
| 774 |
|
|
|a Lênin, V.I.
|d H.
|d Tiến bộ. Mát-xcơ-va
|d 1978
|g T.43
|h 691tr.
|o KM.013370
|t Tháng ba - tháng sáu 1921
|w 6348
|
| 774 |
|
|
|a Lênin, V.I.
|d H.
|d Tiến bộ. Mát-xcơ-va
|d 1975
|g T.6
|h 759tr.
|o KM.013369
|t Tháng Giêng - Tháng Tám 1902
|w 6347
|
| 774 |
|
|
|a Lênin, V.I.
|d H.
|d Tiến bộ. Mát-xcơ-va
|d 1978
|g T.45
|h 871tr.
|t Tháng Ba 1922 - tháng Ba 1923
|w 6349
|
| 774 |
|
|
|a Lênin, V.I.
|d Tiến bộ. Mát-xcơ-va
|d H.
|d 1978
|g T.49
|h 929tr.
|t Những thư từ tháng Tám 1914 - tháng Mười 1917
|w 6350
|
| 774 |
|
|
|a Lênin, V.I.
|d Tiến bộ. Mát-xcơ-va
|d H.
|d 1978
|g T.50
|h 806 tr
|t Những thư từ tháng Mười 1917 - tháng Sáu 1919
|w 6351
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|