|
|
|
|
| LEADER |
01083nam a2200337 4500 |
| 001 |
000008079 |
| 003 |
4260 |
| 005 |
20111013161049.0 |
| 008 |
111013s1999 sd |
| 020 |
|
|
|c 40000
|
| 041 |
0 |
|
|a `
|
| 082 |
|
|
|a 512
|b MA_J
|
| 100 |
0 |
|
|a Marie Monier-Jean
|e tác giả
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình toán
|b Đại số 1
|c Marie Monier-Jean
|n Tập 5
|p giáo trình và 600 bài tập có lời giải
|p Đại số 1
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|b Nhà xuất bản giáo dục
|c 1999
|
| 300 |
|
|
|a 582 tr
|b hình vẽ
|c 24 cm
|
| 653 |
|
|
|a Ngôn ngữ của lý thuyết tập hợp
|
| 653 |
|
|
|a Cấu trúc đai số
|
| 653 |
|
|
|a đại số 1
|
| 700 |
|
|
|a Nguyễn Tường-Nguyễn Văn Nghị
|e người dịch
|
| 700 |
|
|
|a Nguyễn Văn Thường
|e Hiệu đính
|
| 773 |
|
|
|t Giáo trình toán
|w 4229
|
| 910 |
|
|
|a Diễm
|d 13/10/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|