|
|
|
|
| LEADER |
00769pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00000808 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110323s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 14500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 346.597 04
|b L504S
|
| 110 |
0 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật sở hữu trí tuệ
|
| 260 |
# |
# |
|c 2007
|a H.
|b Chính trị quốc gia
|
| 300 |
# |
# |
|a 198 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật sở hữu tria tuệ
|a Việt nam
|a Văn bản pháp luật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0007579
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000806
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000806
|j KM.0007579
|
| 910 |
|
|
|d 23/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|