|
|
|
|
| LEADER |
01049nam a2200349 4500 |
| 001 |
000008080 |
| 003 |
4261 |
| 005 |
20111014081007.0 |
| 008 |
111013s2000 viesd |
| 020 |
|
|
|c 6200đ
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 516
|b VA-C,T3
|
| 100 |
0 |
|
|a Văn Như Cương
|e chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Hình học 3
|c Văn Như Cương
|n tập 3
|p Hình học 3
|
| 250 |
|
|
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Giáo dục
|c 2000
|
| 300 |
|
|
|a 110tr.
|c 20cm
|
| 490 |
|
|
|a Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 653 |
|
|
|a Hình học 3
|
| 653 |
|
|
|a Sách cao đẳng sư phạm
|
| 700 |
|
|
|a Văn Như Cương
|e chủ biên
|
| 700 |
|
|
|a Hoàng Trọng Thái
|a Kiều Huy Luân
|
| 773 |
|
|
|b Tái bản lần thứ 2
|d Giáo dục
|d H.
|d 2000
|t Hình học 1
|w 4217
|
| 910 |
|
|
|a Ngô Thị Liên
|d 13/10/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|