|
|
|
|
| LEADER |
01022nam a2200361 4500 |
| 001 |
000008082 |
| 003 |
4263 |
| 005 |
20111013161026.0 |
| 008 |
111013s1971 viesd |
| 020 |
|
|
|c 1.15đ
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 515.3
|b PI-N
|
| 100 |
0 |
|
|a N.X. Pixcunnốp
|e tác giả
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Phép tính phân và tích phân
|c N.X. Pixcunnốp
|n tập 2
|
| 250 |
|
|
|a In lần thứ hai có bổ sung
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Giáo dục
|c 1971
|
| 300 |
|
|
|a 312tr
|c 22cm
|
| 490 |
|
|
|a sách Đại học sư phạm
|
| 653 |
|
|
|a Phép tinh
|
| 653 |
|
|
|a Vi phân
|
| 653 |
|
|
|a Tích phân
|
| 700 |
|
|
|a Trần Tráng
|e Người dịch
|
| 700 |
|
|
|a Phan Đình Diệu
|e Người dịch
|
| 773 |
|
|
|t Phép tính vi phân và tích phân
|w 4250
|
| 910 |
|
|
|a Thương
|d 13/10/2010
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|