Bài tập toán cao cấp T. 2 Phép tính giải tích một biến số
Tập hợp các đề bài, bài giải và hướng dẫn giải các bài tập về tập hợp và ánh xạ, cấu trúc đại số - số phức - đa thức và phân thức hữu tỷ, đại số véctơ và hình học giải tích, không gian vectơ - không gian luclid, ánh xạ tuyến tính, trị riêng và vectơ riêng...
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | , |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Giáo dục
2005
|
| Eagrán: | Tái bản lần thứ sáu |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01709nam a2200397 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008087 | ||
| 003 | 4268 | ||
| 005 | 20130503140543.0 | ||
| 008 | 111013s2005 viesd | ||
| 020 | |c 14600đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 510 |b NG-T | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Đình Trí |e Chủ Biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tập toán cao cấp |c Nguyễn Đình Trí (ch.b), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh |n T. 2 |p Phép tính giải tích một biến số |
| 250 | |a Tái bản lần thứ sáu | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2005 | ||
| 300 | |a 272 tr. |c 20 cm | ||
| 520 | |a Tập hợp các đề bài, bài giải và hướng dẫn giải các bài tập về tập hợp và ánh xạ, cấu trúc đại số - số phức - đa thức và phân thức hữu tỷ, đại số véctơ và hình học giải tích, không gian vectơ - không gian luclid, ánh xạ tuyến tính, trị riêng và vectơ riêng | ||
| 653 | |a Hình học giải tích | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Hình học giải tích | ||
| 653 | |a Toán cao cấp | ||
| 700 | |a Tạ Văn Đĩnh |e Tác giả | ||
| 700 | |a Nguyễn Hồ Quỳnh |e Tác giả | ||
| 773 | |t Bài tập toán cao cấp |w 4080 | ||
| 910 | |a Đỗ Phú Quý |d 13/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 510 NG-T |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 510 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 232 |g 7 |h N |i 15 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||