|
|
|
|
| LEADER |
01089nam a2200253 4500 |
| 001 |
000008250 |
| 003 |
4435 |
| 005 |
20150812140816.0 |
| 008 |
111014s sd |
| 100 |
0 |
|
|a Dương Trọng Bái
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tuyển tập bài tập vật lí nâng cao trung học phổ thông
|c Dương Trọng Bái
|
| 774 |
|
|
|b Tái bản lần 1
|d Giáo dục
|d H.
|d 2005
|g T.1
|h 115tr.
|t Cơ học
|w 4434
|
| 774 |
|
|
|b Tái bản lần 1
|d Giáo dục
|d H.
|d 2005
|g T.2
|h 119tr.
|t Vật lí phân tử & nhiệt học
|w 4436
|
| 774 |
|
|
|b Tái bản lần thứ 2
|d Giáo dục
|d H.
|d 2005
|g T.3
|h 103tr.
|t Điện và từ
|w 4440
|
| 774 |
|
|
|b Tái bản lần thứ 1
|d Giáo dục
|d H.
|d 2005
|g T.4
|h 223tr.
|t Dao động và sóng
|w 4442
|
| 774 |
|
|
|a Ngô Quốc Quýnh
|b Tái bản lần thứ 1
|d Giáo dục
|d H.
|d 2005
|g T.5
|h 259tr.
|t Quang học và vật lí hạt nhân
|w 4448
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|