|
|
|
|
| LEADER |
01757aam a22004938a 4500 |
| 001 |
000008251 |
| 003 |
4436 |
| 005 |
20111014151029.0 |
| 008 |
111014s2005 viesd |
| 020 |
|
|
|c 11500đ
|d 3000b
|
| 041 |
|
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|2 14
|a 530.076
|b Tuy
|
| 084 |
|
|
|a C3z72
|
| 084 |
|
|
|b T527T
|
| 245 |
|
|
|a Tuyển tập bài tập vật lí nâng cao trung học phổ thông
|c B.s.: Phạm Quý Tư (ch.b.), Đàm Trung Đồn, Phạm Xuân Mai..
|n T.2
|p Vật lí phân tử & nhiệt học
|
| 250 |
|
|
|a Tái bản lần 1
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Giáo dục
|c 2005
|
| 300 |
|
|
|a 119tr.
|b hình vẽ
|c 24cm
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Vật lí
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Nhiệt học
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Bài tập
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Phân tử
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Phổ thông trung học
|
| 653 |
|
|
|a Tuyển tập
|
| 653 |
|
|
|a bài tập
|
| 653 |
|
|
|a vật lí
|
| 653 |
|
|
|a nâng cao
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Sách đọc thêm
|
| 700 |
0 |
|
|a Phạm Quý Tư
|e ch.b.
|
| 700 |
0 |
|
|a Nguyễn Thanh Hải
|e b.s.
|
| 700 |
0 |
|
|a Phạm Xuân Mai
|e b.s.
|
| 700 |
0 |
|
|a Đàm Trung Đồn
|e ch.b.
|
| 773 |
|
|
|t Tuyển tập bài tập vật lí nâng cao trung học phổ thông
|w 4435
|
| 910 |
|
|
|a Nguyễn Thị Kim Oanh
|d 14/10/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 530.076 Tuy
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 10
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 530.076 Tuy
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 10
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|