|
|
|
|
| LEADER |
01059nam a2200301 4500 |
| 001 |
000008329 |
| 003 |
4516 |
| 005 |
20111116141139.0 |
| 008 |
111014s1996 viesd |
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 495.922
|b NG-Q
|
| 100 |
0 |
|
|a Nguyễn Hữu Quỳnh
|
| 245 |
|
0 |
|a Tiếng việt hiện đại
|b (ngữ âm, ngữ pháp, phong cách)
|c Nguyễn Hữu Quỳnh
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam
|c 1996
|
| 300 |
|
|
|a 309tr.
|c 19 cm
|
| 653 |
|
|
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
|
|
|a Tiếng Việt hiện đại
|
| 910 |
|
|
|a Quang Huy
|d 14/10/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 495.922 NG-Q
|e unavailable
|t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 2
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 495.922 NG-Q
|e unavailable
|t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 2
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|