|
|
|
|
| LEADER |
01444aam a22004218a 4500 |
| 001 |
000008475 |
| 003 |
4664 |
| 005 |
20111018141013.0 |
| 008 |
111018s1999 viesd |
| 020 |
|
|
|d 1000b
|
| 041 |
|
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|2 14
|a 543.0852
|b TR-H
|
| 084 |
|
|
|a B111z73
|b GI-108T
|
| 100 |
1 |
|
|a Trần Tứ Hiếu
|
| 245 |
|
|
|a Phân tích trắc quang
|c Trần Tứ Hiếu
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Nxb. Hà Nội
|c 1999
|
| 300 |
|
|
|a 186tr.
|b bảng, hình vẽ
|c 29cm
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường Đại học khoa học tự nhiên
|
| 504 |
|
|
|a Thư mục: tr. 183-184
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Phân tích
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Trắc quang
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a phương pháp
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a định lượng
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Giáo trình
|
| 700 |
|
|
|a Trần Tứ Hiếu
|
| 910 |
|
|
|a Nguyễn Thị Kim Oanh
|d 18/10/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 543.0852 TR-H
|e unavailable
|t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 1
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 543.0852 TR-H
|e unavailable
|t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 1
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|