|
|
|
|
| LEADER |
00763nam a2200205 4500 |
| 001 |
000008511 |
| 003 |
4701 |
| 005 |
20150812140844.0 |
| 008 |
111019s sd |
| 245 |
0 |
0 |
|a Tóm tắt hóa học sơ cấp
|c A. T. Pilipenco, V. Ia. Pochinoc, I. P. Xêrêda ; Dịch: Từ Ngọc Anh, Đỗ Tất Hiển, Đào Trọng Quang
|
| 774 |
|
|
|a Pilipenco, A. T.
|d Giáo dục
|d H.
|d 1980
|g T.2
|h 332tr
|t Hoá học đại cương
|w 4822
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Giáo dục
|d 1980
|g T.1
|h 332tr
|o KM.009688, KM.009689
|t Hoá học đại cương
|w 4705
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|