|
|
|
|
| LEADER |
01163nam a2200337 4500 |
| 001 |
000008610 |
| 003 |
4801 |
| 005 |
20111025071012.0 |
| 008 |
111019s2004 viesd |
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 515
|b BU-K
|
| 100 |
0 |
|
|a Bùi Tuấn Khang
|e Tác giả
|
| 245 |
|
0 |
|a Giáo trình toán chuyên đề
|b Hành biến thức;phương trình vật lý - toán
|c Bùi Tuấn Khang
|
| 260 |
|
|
|a Đà nẵng
|b Đại học đà nẵng
|c 2004
|
| 300 |
|
|
|a 158tr.
|c 29 cm
|
| 653 |
|
|
|a Giáo trình
|
| 653 |
|
|
|a Toán chuyên đề
|
| 653 |
|
|
|a Hành phân thức
|
| 653 |
|
|
|a Phương trình vật lý - toán
|
| 700 |
|
|
|a Bùi Tuấn Khang
|e Tác giả
|
| 910 |
|
|
|a Đỗ Phú Quý
|d 19/10/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 515 BU-K
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 515 BU-K
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 11
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|