Thành ngữ tiếng Việt
Mấy nét về tình hình sưu tập và nghiên cứu. Việc xác định và lựa chọn thành ngữ. Giải nghĩa thành ngữ. Vấn đề thí dụ. Sắp xếp thành ngữ.
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Khoa học xã hội
1978
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01240nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008666 | ||
| 003 | 4858 | ||
| 005 | 20111019151052.0 | ||
| 008 | 111019s1978 viesd | ||
| 020 | |c 3đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 495.92282 |b Tha | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Lực |e Tác giả | |
| 245 | 0 | |a Thành ngữ tiếng Việt |c Nguyễn Lực, Lương Văn Đang | |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 1978 | ||
| 300 | |a 363tr |c 22cm | ||
| 520 | |a Mấy nét về tình hình sưu tập và nghiên cứu. Việc xác định và lựa chọn thành ngữ. Giải nghĩa thành ngữ. Vấn đề thí dụ. Sắp xếp thành ngữ. | ||
| 653 | |a Thành ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 700 | |a Lương Văn Đang |e Tác giả | ||
| 910 | |a MPhuong |d 19/10 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.92282 Tha |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 6 |g 4 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.92282 Tha |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 6 |g 4 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||