Bản đồ chuyên đề
Ngôn ngữ bản đồ. Tổng quát hóa và phân loại bản đồ chuyên đề. Biên tập và biên vẽ bản gốc bản đồ chuyên đề
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Đại học sư phạm
2002
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01196nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008737 | ||
| 003 | 4929 | ||
| 005 | 20130220150237.0 | ||
| 008 | 111019s2002 viesd | ||
| 020 | |c 46500 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 526 |b LÂ-D | ||
| 100 | 0 | |a Lâm Quang Dốc |e Tác giả | |
| 245 | 0 | |a Bản đồ chuyên đề |c Lâm Quang Dốc | |
| 260 | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2002 | ||
| 300 | |a 388tr |c 24cm | ||
| 504 | |a Mục lục tr3 | ||
| 520 | |a Ngôn ngữ bản đồ. Tổng quát hóa và phân loại bản đồ chuyên đề. Biên tập và biên vẽ bản gốc bản đồ chuyên đề | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 653 | |a Bản đồ | ||
| 653 | |a Chuyên đề | ||
| 910 | |a Thương |d 19/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 526 LÂ-D |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 526 LÂ-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 73 |g 3 |h N |i 8 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||