Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam năm 2009: Kết quả toàn bộ = The 2009 Vietnam population and housing census: Completed results
Gồm 16 biểu tổng hợp, trình bày các kết quả chủ yếu nhất của cuộc Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009 theo các cấp hành chính
Shranjeno v:
| Format: | Knjiga |
|---|---|
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Thống kê
2010
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01378aam a22003618a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008751 | ||
| 003 | 4943 | ||
| 005 | 20111020091045.0 | ||
| 008 | 111020s2010 viesd | ||
| 020 | |c 350000đ |d 1000b | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 304.602 |b T455Đ |
| 245 | 0 | 0 | |a Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam năm 2009: Kết quả toàn bộ |b = The 2009 Vietnam population and housing census: Completed results |
| 260 | |a H. |b Thống kê |c 2010 | ||
| 300 | |a 896tr. |b bảng |c 29cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Ban chỉ đạo Tổng điều tra dân số và nhà ở trung ương | ||
| 504 | |a Phụ lục: tr. 883-894 | ||
| 520 | |a Gồm 16 biểu tổng hợp, trình bày các kết quả chủ yếu nhất của cuộc Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009 theo các cấp hành chính | ||
| 546 | |a Chính văn bằng 2 thứ tiếng: Việt - Anh | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Thống kê | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Số liệu thống kê | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nhà ở | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Dân số | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách song ngữ | |
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||