|
|
|
|
| LEADER |
01378aam a22003978a 4500 |
| 001 |
000008785 |
| 003 |
4977 |
| 005 |
20111021091059.0 |
| 008 |
111021s2004 viesd |
| 020 |
|
|
|c 12000đ
|d 2000b
|
| 041 |
|
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 910.76
|b PH-T
|
| 084 |
|
|
|a Đ.z71
|
| 084 |
|
|
|b B103T
|
| 100 |
0 |
|
|a Phạm Quang Tiến
|
| 245 |
|
|
|a Bài tập trắc nghiệm địa lí 6
|c B.s.: Phạm Quang Tiến (ch.b.), Nguyễn Thị Lan, Nguyễn Thị Hồi
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Đại học Sư phạm
|c 2004
|
| 300 |
|
|
|a 98tr.
|b ảnh, sơ đồ
|c 24cm
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Bài tập trắc nghiệm
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Địa lí
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Lớp 6
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Sách đọc thêm
|
| 700 |
0 |
|
|a Phạm Quang Tiến
|e ch.b.
|
| 700 |
0 |
|
|a Nguyễn Thị Lan
|e b.s.
|
| 700 |
0 |
|
|a Nguyễn Thị Hồi
|e b.s.
|
| 910 |
|
|
|a Nguyễn Thị Kim Oanh
|d 21/10/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 910.76 PH-T
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 910.76 PH-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 15
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|