Từ điển xã hội học Sách tham khảo
Bao gồm những thuật ngữ được giải thích về mặt xã hội học với từng khái niệm cụ thể đwọc xắp xếp theo vần A, b, c: Bản sắc, bạo lực, cá thể, cạnh tranh, xã hội học thanh niên, xã hội học thể thao...
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | , , |
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H.
Thế giới
2002
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01750nam a22004578a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008786 | ||
| 003 | 4978 | ||
| 005 | 20111021091009.0 | ||
| 008 | 111021s2002 b 000 0 od | ||
| 020 | |c 130000đ |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a dịch đức | |
| 041 | 0 | |a tch | |
| 041 | 0 | |a vie | |
| 080 | |a 301(03) | ||
| 082 | |a 301.03 |b Tưd | ||
| 084 | |a Ô550z21 |b T000ừ | ||
| 100 | 1 | |a Endruweit, Gunter | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển xã hội học |b Sách tham khảo |c Gunter Endruweit, Gisela Trommsdorff ; Ng.dịch: Nguủ Hữu Tâm, Nguyễn Hoài Bão |
| 260 | |a H. |b Thế giới |c 2002 | ||
| 300 | |a 910tr |c 19cm | ||
| 500 | |a Dịch từ nguyên bản tiếng Đức | ||
| 520 | |a Bao gồm những thuật ngữ được giải thích về mặt xã hội học với từng khái niệm cụ thể đwọc xắp xếp theo vần A, b, c: Bản sắc, bạo lực, cá thể, cạnh tranh, xã hội học thanh niên, xã hội học thể thao... | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a Xã hội học | ||
| 653 | |a Tiếng Đức | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 700 | 1 | |a Trommsdorff, Gisela |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Hoài Bão |e Dịch | |
| 700 | 1 | |a Nguủ Hữu Tâm |e Dịch | |
| 910 | |a Huỳnh Thị Cẩm Lai |d 21/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 301.03 Tưd |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 301.03 Tưd |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||