Bản đồ học
Bản đồ học. Bản đồ địa lý. Cơ sở toán học của bản đồ. Ngôn ngữ bản đồ. Tổg quát hoá bản đồ. Phân loại bản đồ địa lý. Thành lập và sử dụng bản đồ. Bản đồ giáo khoa
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
1995
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01342nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008802 | ||
| 003 | 4995 | ||
| 005 | 20111021161002.0 | ||
| 008 | 111021s1995 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 526 |b LÂ-D | ||
| 100 | 0 | |a Lâm Quang Dốc | |
| 245 | 0 | |a Bản đồ học |c Lâm Quang Dốc- Phạm Ngọc Đĩnh- Lê Huỳnh | |
| 260 | |a H. |b Trường Đại học Sư phạm Hà Nội |c 1995 | ||
| 300 | |a 202tr. |c 20cm | ||
| 520 | |a Bản đồ học. Bản đồ địa lý. Cơ sở toán học của bản đồ. Ngôn ngữ bản đồ. Tổg quát hoá bản đồ. Phân loại bản đồ địa lý. Thành lập và sử dụng bản đồ. Bản đồ giáo khoa | ||
| 653 | |a Bản đồ | ||
| 653 | |a Địa Lý | ||
| 653 | |a Phạm Ngọc Đĩnh | ||
| 700 | |a Phạm Ngọc Đĩnh | ||
| 700 | |a Lê Huỳnh | ||
| 910 | |a Võ Quang Huy |d 21/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 526 LÂ-D |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 526 LÂ-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 115 |g 9 |h N |i 1 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||