|
|
|
|
| LEADER |
01269nam a2200373 4500 |
| 001 |
000008875 |
| 003 |
5068 |
| 005 |
20111021151006.0 |
| 008 |
111021s1982 viesd |
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 551
|b Đia
|
| 110 |
|
|
|a Viện địa chất và khoáng sản
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Địa chất và khoáng sản
|c Viện địa chất và khoáng sản
|n Tập 1
|
| 260 |
|
|
|a H.
|c 1982
|
| 300 |
|
|
|a 223 tr.
|c 27 cm
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Tổng cục địa chất
|
| 500 |
|
|
|a Viện địa chất và khoáng sản
|
| 504 |
|
|
|a Thư mục tr: 21220
|
| 653 |
|
|
|a Địa chất
|
| 653 |
|
|
|a Khoáng sản
|
| 700 |
|
|
|a Trương Quang Di
|e Trưởng ban
|
| 700 |
|
|
|a Vũ Khúc
|e Trưởng ban
|
| 773 |
|
|
|t Địa chất và khoáng sản
|w 5065
|
| 910 |
|
|
|a Thanh
|d 21/10/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 551 Đia
|e unavailable
|t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 2
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 551 Đia
|e unavailable
|t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 2
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|