|
|
|
|
| LEADER |
01039nam a2200241 4500 |
| 001 |
000009046 |
| 003 |
5240 |
| 005 |
20150812140844.0 |
| 008 |
111024s sd |
| 100 |
0 |
|
|a Phạm Thị Trân Châu
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công nghệ sinh học
|c Phạm Thị Trân Châu
|
| 774 |
|
|
|a Phạm Thị Trân Châu
|d Giáo dục
|d H.
|d 2006
|g T.3
|h 195tr.
|t Enzyme và ứng dụng
|w 5239
|
| 774 |
|
|
|a Phạm Thị Trân Châu
|b (Tái bản lần thứ nhất)
|d Giáo dục
|d H.
|d 2006
|g T.3
|h 195tr.
|t Enzyme và ứng dụng
|w 5277
|
| 774 |
|
|
|a Trịnh Đình Đạt
|b (Tái bản lần thứ hai)
|d 2008
|d H.
|d Giáo dục
|g Tập 4
|h 171tr.
|t Công nghệ di truyền
|w 5280
|
| 774 |
|
|
|a Phạm Văn Ty
|b (Tái bản lần thứ nhất)
|d Giáo dục
|d H.
|d 2007
|g Tập 5
|h 175tr.
|t Công nghệ vi sinh và môi trường
|w 5284
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|