Di truyền học Tập 2
Trình bày cơ số di truyền của sự phát triển cá thể, các quy luật về hiện tượng di truyền, di truyền nhiễm sắc thể, di truyền ngoài nhiễm sắc thể, di truyền học quần thể, di truyền học người, công nghệ ADN tái tổ hợp...
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | , |
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Đại học Sư phạm
2004
|
| Editie: | Tái bản lần 1 |
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01740aam a22004458a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000009073 | ||
| 003 | 5267 | ||
| 005 | 20130306090333.0 | ||
| 008 | 111025s2004 viesd | ||
| 020 | |c 28000đ |d 1000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 576.5 |b PH-N |
| 084 | |a E04z73 |b D300T | ||
| 100 | 1 | |a Phan Cự Nhân | |
| 245 | |a Di truyền học |c B.s.: Phan Cự Nhân (ch.b.), Nguyễn Minh Công, Đặng Hữu Lanh |n Tập 2 | ||
| 250 | |a Tái bản lần 1 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2004 | ||
| 300 | |a 307tr. |b minh hoạ |c 21cm | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 304-305 | ||
| 520 | |a Trình bày cơ số di truyền của sự phát triển cá thể, các quy luật về hiện tượng di truyền, di truyền nhiễm sắc thể, di truyền ngoài nhiễm sắc thể, di truyền học quần thể, di truyền học người, công nghệ ADN tái tổ hợp... | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sinh học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Di truyền | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a ADN | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nhiễm sắc thể | |
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 653 | |a Di truyền | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Minh Công | |
| 700 | 1 | |a Đặng Hữu Lanh | |
| 773 | |t Di truyền học |w 5262 | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 25/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 576.5 PH-N |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 576.5 PH-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 47 |g 0 |h N |i 34 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||