|
|
|
|
| LEADER |
00868pam a22002058a 4500 |
| 001 |
00000912 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110324s2006 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338
|b CH305L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Chiến lược phát triển giao thông
|b Chuyển đổi cải cách và quản lý bền vững
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Ngân hàng thế giới tại Việt Nam
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 100 tr.
|c 28 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Việt Nam những thách thức đối với cơ sở hạ tầng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giao thông Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao thông
|a Phát triển giao thông ở Việt Nam
|a Phát triển giao thông
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000768
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000768
|
| 910 |
|
|
|d 24/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|