Chiến lược và chính sách môi trường
Các vấn đề môi trường toàn cầu. Chiến lược toàn cầu về môi trường và phát triển bền vững. Xây dựng chiến lược quốc gia, chính sách và định hướng bảo vệ môi trường phát triển bền vững ở Việt Nam. Những nội dung cơ bản luật môi trường trên thế giới và ở Việt Nam....
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | , |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2006
|
| מהדורה: | In lần thứ 3 |
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01755aam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000009168 | ||
| 003 | 5363 | ||
| 005 | 20121031091003.0 | ||
| 008 | 111025s2006 viesd | ||
| 020 | |c 23700đ |d 1000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 363.7 |b LÊ-K |
| 084 | |a B16 |b CH305L | ||
| 100 | 1 | |a Lê Văn Khoa | |
| 245 | |a Chiến lược và chính sách môi trường |c Lê Văn Khoa, Nguyễn Ngọc Sinh, Nguyễn Tiến Dũng | ||
| 250 | |a In lần thứ 3 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2006 | ||
| 300 | |a 294tr. |b hình vẽ |c 24cm | ||
| 504 | |a Thư mục: tr.290-291 | ||
| 520 | |a Các vấn đề môi trường toàn cầu. Chiến lược toàn cầu về môi trường và phát triển bền vững. Xây dựng chiến lược quốc gia, chính sách và định hướng bảo vệ môi trường phát triển bền vững ở Việt Nam. Những nội dung cơ bản luật môi trường trên thế giới và ở Việt Nam. | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Môi trường | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Chính sách | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Chiến lược | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Bảo vệ môi trường | |
| 700 | 0 | |a Nguyễn Ngọc Sinh | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Tiến Dũng | |
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 25/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 363.7 LÊ-K |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 363.7 LÊ-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 69 |g 1 |h N |i 10 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||