Giáo trình lý thuyết và bài tập ngôn ngữ C T.2
Giới thiệu các vấn đề ứng dụng ngôn ngữ C như: Chuỗi kí tự, các kiểu dữ liệu tự tạo, kiểu file (trường), đồ hoạ, các chỉ thị tiền xử lý, các hàm thông dụng, các trình tiện ích
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Giáo dục
1998
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01122nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000009340 | ||
| 003 | 5537 | ||
| 005 | 20111026131049.0 | ||
| 008 | 111026s1998 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 005.133071 |b NG-T | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Đình Tê | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình lý thuyết và bài tập ngôn ngữ C |c Nguyễn Đình Tê, Hoàng Đức Hải |n T.2 |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1998 | ||
| 300 | |a 355 tr. |c 24 cm. | ||
| 520 | |a Giới thiệu các vấn đề ứng dụng ngôn ngữ C như: Chuỗi kí tự, các kiểu dữ liệu tự tạo, kiểu file (trường), đồ hoạ, các chỉ thị tiền xử lý, các hàm thông dụng, các trình tiện ích | ||
| 653 | |a Tin học | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ lập trình | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 700 | |a Hoàng Đức Hải |e Tác giả | ||
| 910 | |a Huỳnh Thị Cẩm Lai |d 26/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||