|
|
|
|
| LEADER |
01033pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00000935 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110324s2004 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 30000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 100
|b B250NG
|
| 100 |
0 |
# |
|a Bogdanov, G
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bên ngoài khoa học
|c G.Bogdanov, J.Fourastie
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học kỹ thuật
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 214 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Khoa học luận
|a Triết học
|a Giới hạn khoa học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Diên
|e Dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trịnh Nguyên Huân
|e Dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đặng Xuân Lạng
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001274, KM.0001275, KM.0001276, KM.0001277, KM.0001278, KM.0001279, KM.0001280, KM.0001281, KM.0001282
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000925
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0001275
|j KM.0001277
|j KM.0001279
|j KM.0001280
|j KM.0001281
|j KM.0001274
|j KM.0001276
|j KM.0001278
|j KM.0001282
|j KD.0000925
|
| 910 |
|
|
|d 24/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|