|
|
|
|
| LEADER |
01076nam a2200229 4500 |
| 001 |
000009395 |
| 003 |
5592 |
| 005 |
20150812140821.0 |
| 008 |
111026s sd |
| 100 |
0 |
|
|a Dương Quang Thiện
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Microsoft MS DOS 6
|c Dương Quang Thiện
|
| 774 |
|
|
|a Dương Quang Thiện
|d TP HCM
|d Lưu hành nội bộ
|d 1993
|g T.2
|h Từ chương 6-14
|n Đầu sách ghi: Sách gối đầu
|o KM.011367, KM.011368, KM.011369, KM.011370
|w 5597
|
| 774 |
|
|
|a Dương Quang Thiện
|d TP HCM
|d Lưu hành nội bộ
|d 1993
|g T.1
|h Từ chương: 1-5
|n Đầu sách ghi: Sách gối đầu
|o KM.011367, KM.011368
|w 5595
|
| 774 |
|
|
|a Dương Quang Thiện
|d TP HCM
|d Lưu hành nội bộ
|d 1993
|g T.3
|h Từ chương: 15-16
|n Đầu sách ghi: Sách gối đầu
|o KM.011367, KM.011368, KM.011369, KM.011370, KM.011369, KM.011370, KM.011371, KM.011372
|w 5599
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|