|
|
|
|
| LEADER |
01352nam a2200385 4500 |
| 001 |
000009531 |
| 003 |
5728 |
| 005 |
20120302110343.0 |
| 008 |
111028s2000 viesd |
| 020 |
|
|
|c 77000đ
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 006.6
|b NG-T
|
| 100 |
0 |
|
|a Nguyễn Tiến
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình Assembly lý thuyết và bài tập
|b Dành cho sinh viên và các chuyên viên
|c Nguyễn Tiến ; Đặng Xuân Hường ; Nguyễn Văn Hoài
|n T. 4
|p Tự học tin học
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Giáo dục
|c 2000
|
| 300 |
|
|
|a 703 tr
|c 24 cm
|
| 653 |
|
|
|a Giáo trình
|
| 653 |
|
|
|a Assembly
|
| 653 |
|
|
|a lý thuyết
|
| 653 |
|
|
|a bài tập
|
| 653 |
|
|
|a tự học tin học
|
| 700 |
|
|
|a Đặng Xuân Hường
|
| 700 |
|
|
|a Nguyễn Văn Hoài
|
| 773 |
|
|
|t Giáo trình Assembly lý thuyết và bài tập
|w 5727
|
| 910 |
|
|
|a Nguyễn Thị Kim Oanh
|d 28/10/2011
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 006.6 NG-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 4
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 006.6 NG-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 4
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|