Giáo trình thể dục Sách dùng trong các trường sư phạm cấp 1, 2 T.2 Phần kỹ thuật luyện tập
Hướng dẫn luyện tập các môn thể thao dụng cụ (xà đơn, xà kép, xà lệch, cầu thăng bằng, thể dục tự do) điền kinh (đi, chạy, cự ly các loại)
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Thể dục thể thao
1975
|
| 版: | In lần 2, có sửa chữa và bổ sung |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01670nam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000009548 | ||
| 003 | 5745 | ||
| 005 | 20111028141023.0 | ||
| 008 | 111028s1975 b 000 0 vieod | ||
| 020 | |c 7500đ |d 9950b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 796.407 |b ĐĂ-T | ||
| 084 | |a U | ||
| 100 | 1 | |a Đặng Đức Thao | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình thể dục |b Sách dùng trong các trường sư phạm cấp 1, 2 |c Đặng Đức Thao ch.b. |n T.2 |p Phần kỹ thuật luyện tập |
| 250 | |a In lần 2, có sửa chữa và bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Thể dục thể thao |c 1975 | ||
| 300 | |a 378tr |b hình vẽ |c 19cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục. Cục đào tạo bồi dưỡng | ||
| 505 | |a T.2: Phần kỹ thuật luyện tập | ||
| 520 | |a Hướng dẫn luyện tập các môn thể thao dụng cụ (xà đơn, xà kép, xà lệch, cầu thăng bằng, thể dục tự do) điền kinh (đi, chạy, cự ly các loại) | ||
| 653 | |a Thể dục | ||
| 653 | |a điền kinh | ||
| 653 | |a ném đẩy | ||
| 653 | |a bóng chuyền | ||
| 653 | |a thể thao dụng cụ | ||
| 773 | |t Giáo trình thể dục |w 5746 | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 28/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 796.407 ĐĂ-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 796.407 ĐĂ-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||