|
|
|
|
| LEADER |
03228nam a2200397 4500 |
| 001 |
000009603 |
| 003 |
5800 |
| 005 |
20150812140841.0 |
| 008 |
111031s sd |
| 245 |
0 |
0 |
|a Bách khoa thư Hà Nội
|
| 774 |
|
|
|a Phan Huy Lê
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2009
|g T.1
|h 755 tr. ảnh, bản đồ
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Lịch sử
|w 5809
|
| 774 |
|
|
|a Phan Huy Lê
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2009
|g T.2
|h 371 tr. bảng, bản đồ
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Địa lý
|w 5811
|
| 774 |
|
|
|a Lưu Minh Trị
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2009
|g T.3
|h 517 tr.
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Chính trị
|w 5814
|
| 774 |
|
|
|a Hữu Đức
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2009
|g T.4
|h 307 tr.
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Pháp luật
|w 5821
|
| 774 |
|
|
|a Đinh Hạnh
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2008
|g T.5
|h 529 tr. 4tr. ảnh
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Kinh tế
|w 5823
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Đức Khiển
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2008
|g T.6
|h 409 tr.
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Khoa học và công nghệ
|w 5825
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Khiêu
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2008
|g T.7
|h 255tr.
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Khoa học và Xã hội nhân văn
|w 5826
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thế Long
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2008
|g T.8
|h 376tr
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Giáo dục
|w 5829
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Năng An
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2010
|g T.9
|h 264tr., 8tr. ảnh màu
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Y tế
|w 5830
|
| 774 |
|
|
|a Đinh Gia Khánh
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2009
|g T.10
|h 655.tr
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Văn học
|w 5832
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Ngọc San
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2009
|g T.11
|h 279tr
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Tiếng Việt Hà Nội
|w 5834
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Vĩnh Cát
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2010
|g T.12
|h 455tr., 6tr. ảnh màu
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Nghệ thuật
|w 5837
|
| 774 |
|
|
|a Hồng Lĩnh
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2008
|g T.13
|h 349 tr.
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Thông tin - Xuất bản
|w 5839
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Hữu Quỳnh
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2010
|g T.15
|h 241tr., 16tr. ảnh màu
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Du lịch
|w 5842
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Hữu Quỳnh
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2008
|g T.14
|h 406 tr.
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Di tích - Bảo tàng
|w 5847
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Duy Hinh
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2010
|g T.16
|h 199tr., 4tr. ảnh màu
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Tín ngưỡng tôn giáo
|w 5852
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Đức Khiển
|d Văn hóa thông tin
|d 2008
|d H.
|g T.17
|h 226 tr
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Phong tục lễ hội
|w 5854
|
| 774 |
|
|
|a Đoàn Thành Lâm
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2009
|g T.18
|h 210tr.
|n Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội
|t Thể dục - Thể thao
|w 5856
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|