|
|
|
|
| LEADER |
00946pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00000966 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110324s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 149
|b NH123M
|
| 100 |
0 |
# |
|a Dave Robinson
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Descartes
|b Nhập môn
|c Dave Robinson; Chris Garatt, Tinh Vệ (Dịch), Bùi văn Nam Sơn (Hiệu đính)
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Trẻ
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 174 tr.
|b Ảnh trắng đen
|c 20 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Triết học
|
| 653 |
# |
# |
|a Triết học
|a Siêu hình học
|a Triết học hiện đại
|a Aristotle
|a Trường phái
|
| 700 |
0 |
# |
|a Bùi văn Nam Sơn
|e Hiệu đính
|
| 700 |
0 |
# |
|a Tinh vệ
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001239, KM.0001240
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000663
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0001239
|j KM.0001240
|j KD.0000663
|
| 910 |
|
|
|d 24/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|