|
|
|
|
| LEADER |
01044nam a2200217 4500 |
| 001 |
000009733 |
| 003 |
5931 |
| 005 |
20150812140856.0 |
| 008 |
111101s sd |
| 245 |
0 |
0 |
|a Tân giáo trình Hán ngữ
|c Trương Văn Giới(Dịch)
|
| 774 |
|
|
|a Trương Văn Giới
|d Tp. Hồ Chí Minh
|d Đại học Quốc gia
|d 2001
|g T.1
|h 303 tr
|n Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh
|t Tân giáo trình Hán ngữ
|w 5933
|
| 774 |
|
|
|a Trương Văn Giới
|d Tp. Hồ Chí Minh
|d Đại học Quốc gia
|d 2001
|g T.2
|h 329 tr
|n Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh
|t Tân giáo trình Hán ngữ
|w 5934
|
| 774 |
|
|
|a Trương Văn Giới
|d Tp. Hồ Chí Minh
|d Đại học Quốc gia
|d 2001
|g T.3
|h 287 tr
|n Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh
|o KM.012291, KM.012292, KM.012293, KM.012294, KM.012295
|t Tân giáo trình Hán ngữ
|w 5935
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|