|
|
|
|
| LEADER |
01810aam a22004458a 4500 |
| 001 |
000009760 |
| 003 |
5958 |
| 005 |
20120424110408.0 |
| 008 |
111102s2007 viesd |
| 020 |
|
|
|c 70000 đ
|d 2000b
|
| 041 |
|
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|2 14
|a 922.09597
|b HO-M
|
| 084 |
|
|
|a A370
|
| 084 |
|
|
|b H000C
|
| 100 |
0 |
|
|a Hồ Chí Minh
|
| 245 |
|
|
|a Hồ Chí Minh biên niên tiểu sử
|c B.s.: Đặng Xuân Kỳ (tổng ch.b.), Trần Thành (phó tổng ch.b.)
|n T.5
|p 1951 - 1955
|
| 250 |
|
|
|a Xuất bản lần thứ 2
|b Có chỉnh sửa bổ sung
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Chính trị Quốc gia
|c 2007
|
| 300 |
|
|
|a 623 tr.
|c 21cm
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Viện Hồ Chí Minh
|
| 600 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Hồ Chí Minh
|c lãnh tụ cách mạng, chính trị gia
|y (1890-1969)
|z Việt Nam
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Tiểu sử
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Sự kiện lịch sử
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Hoạt động cách mạng
|
| 651 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Việt Nam
|
| 700 |
1 |
|
|a Đặng Xuân Kỳ
|e ch.b.
|
| 700 |
1 |
|
|a Lê Văn Tích
|e b.s.
|
| 700 |
0 |
|
|a Trần Thành
|e phó tổng ch.b.
|
| 773 |
|
|
|b Xuất bản lần thứ 2, có sửa chửa bổ sung
|d Nxb. Chính trị quốc gia
|d H.
|t Hồ Chí Minh - Biên niên tiểu sử
|w 2396
|
| 910 |
|
|
|a Duyên
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 922.09597 HO-M
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 4
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 922.09597 HO-M
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 4
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|