|
|
|
|
| LEADER |
01091nam a2200253 4500 |
| 001 |
000009860 |
| 003 |
6058 |
| 005 |
20150812140808.0 |
| 008 |
111103s sd |
| 100 |
0 |
|
|a Đào Tố Uyên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình lịch sử Việt Nam
|c Đào Tố Uyên
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Cảnh Minh
|d Đại học Sư phạm
|d H.
|d 2008
|g T.3
|h 227tr.
|t Từ thế kỉ XVI đến năm 1858
|w 6061
|
| 774 |
|
|
|a Đào Tố Uyên
|d Đại học Sư phạm
|d H.
|d 2008
|g T.2
|h 199tr.
|t Từ thế kỉ X đến đầu thế kỉ XVI
|w 6057
|
| 774 |
|
|
|a Trần Bá Đệ
|d Đại học Sư phạm
|d H.
|d 2008
|g T. 6
|h 203tr.
|t Từ 1945 đến 1954
|w 6075
|
| 774 |
|
|
|a Trần Bá Đệ
|d Đại học Sư phạm
|d H.
|d 2008
|g T. 8
|h 211tr.
|t Từ 1975 đến nay
|w 6071
|
| 774 |
|
|
|a Trần Bá Đệ
|d Đại học Sư phạm
|d H.
|d 2008
|g T. 7
|h 337tr.
|t Từ 1954 đến 1975
|w 6065
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|