Bộ thông sử thế giới vạn năm 2 tập, có tranh minh hoạ T.1
Lịch sử thế giới cổ đại, lịch sử thế giới trung đại của thế giới từ xã hội nguyên thuỷ đến giữa thế kỷ 19
Đã lưu trong:
| Údair Eile: | , , , , , , |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Foilsithe: |
H.
Văn hoá Thông tin
2000
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01885nam a22004818a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000009911 | ||
| 003 | 6109 | ||
| 005 | 20120531080522.0 | ||
| 008 | 111103s2000 b 000 0 od | ||
| 020 | |c 335000đ |d 225000đ/3000b | ||
| 080 | |a 9(T)01/3 | ||
| 082 | |a 909 |b Bôt | ||
| 084 | |a P3(0)2/5 |b B000ộ | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Bộ thông sử thế giới vạn năm |b 2 tập, có tranh minh hoạ |c B.s: Vương Chính Bình, Nguyễn Văn ánh, Tôn Nhân Tông (ch.b) ; Biên dịch, b.s, khảo cứu: Trần Đăng Thao.. |n T.1 |
| 260 | |a H. |b Văn hoá Thông tin |c 2000 | ||
| 300 | |a 1267tr : minh hoạ |c 31cm | ||
| 505 | |a T.1 | ||
| 520 | |a Lịch sử thế giới cổ đại, lịch sử thế giới trung đại của thế giới từ xã hội nguyên thuỷ đến giữa thế kỷ 19 | ||
| 653 | |a Lịch sử cổ đại | ||
| 653 | |a Lịch sử sơ khai | ||
| 653 | |a Lịch sử trung đại | ||
| 653 | |a Thông sử | ||
| 653 | |a Thế giới | ||
| 653 | |a Lịch sử cận đại | ||
| 700 | 1 | |a Lầu Quân Tín |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Tôn Nhân Tông |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn ánh |e Dịch | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Quang Thái |e Dịch | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Trình |e Dịch | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Hoàng Điệp |e Dịch | |
| 700 | 1 | |a Trần Đăng Thao |e Dịch | |
| 773 | |t Bộ thông sử thế giới vạn năm |w 6111 | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 3/11/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 909 Bôt |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 909 Bôt |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||