| LEADER | 01293nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000010200 | ||
| 003 | 6400 | ||
| 005 | 20111122161101.0 | ||
| 008 | 111122s1979 viesd | ||
| 020 | |c 0đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 551.03 |b Tưđ | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Văn Chiến |e B.s | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển địa chất |b Trọn bộ 2 tập |c Nguyễn Văn Chiến; Chu Tuấn Nhạ; Trương Cam Bảo... |n T.2 |p M-L |
| 260 | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật |c 1979 | ||
| 300 | |a 405 tr. |c 21 cm | ||
| 653 | |a địa chất | ||
| 653 | |a thuật ngữ | ||
| 653 | |a từ điển | ||
| 700 | |a Trương Cam Bảo |a Nguyễn Huy Mạc |a Chu Tuấn Nhạ |a Võ Năng Lạc |a Dương Xuân Hảo | ||
| 700 | |a Nguyễn Văn Chiến |e Tác giả | ||
| 773 | |t Từ điển địa chất |w 6383 | ||
| 910 | |a duyên | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 551.03 Tưđ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 551.03 Tưđ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||