Xây dựng phần mềm từ điển chuyên ngành vật lý
Từ điển vật lý và cơ sở xây dựng. Nội dung phần mềm từ điển chuyên ngành vật lý
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | |
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Đà Nẵng
Đại học Đà Nẵng
2009
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01312nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000012189 | ||
| 003 | 8482 | ||
| 005 | 20120216140202.0 | ||
| 008 | 120216s2009 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 072 | |a Khóa luận tốt nghiệp | ||
| 082 | |a 005.3 |b HO-B | ||
| 100 | |a Hoàng, Bá Ban |e Tác giả | ||
| 245 | |a Xây dựng phần mềm từ điển chuyên ngành vật lý |c Hoàng Bá Ban | ||
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Đà Nẵng |c 2009 | ||
| 300 | |a 74 tr. |c 29 cm | ||
| 500 | |a Khóa luận tốt nghiệp khoa Vật lý. Lớp 05 VL | ||
| 520 | |a Từ điển vật lý và cơ sở xây dựng. Nội dung phần mềm từ điển chuyên ngành vật lý | ||
| 653 | |a Phần mềm | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a Vật lý | ||
| 700 | |a Nguyễn Bảo Hoàng Thanh |c T.S |e Hướng dẫn | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 005.3 HO-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 005.3 HO-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||