Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích Dùng cho sinh viên các ngành Toán học, Cơ học, Toán tin ứng dụng T.2 Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích
Một số kiến thức về giá trị riêng và vectơ riêng, dạng chuẩn Gioocđăng, dạng song tuyến, dạng toàn phương, không gian vectơ ứclit, không gian vectơ Unita, Tenxơ, hình học giải tích
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2007
|
| Upplaga: | In lần thứ 3 |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01423nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000013012 | ||
| 003 | 9343 | ||
| 005 | 20120306100356.0 | ||
| 008 | 120306s2007 viesd | ||
| 020 | |c 25000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 512.5 |b TR-H | ||
| 100 | 0 | |a Trần Trọng Huệ | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích |b Dùng cho sinh viên các ngành Toán học, Cơ học, Toán tin ứng dụng |c Trần Trọng Huệ |n T.2 |p Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích |
| 250 | |a In lần thứ 3 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2007 | ||
| 300 | |a 292tr |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội | ||
| 520 | |a Một số kiến thức về giá trị riêng và vectơ riêng, dạng chuẩn Gioocđăng, dạng song tuyến, dạng toàn phương, không gian vectơ ứclit, không gian vectơ Unita, Tenxơ, hình học giải tích | ||
| 653 | |a Đại số tuyến tính | ||
| 653 | |a Hình học giải tích | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 773 | |t Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích |w 4092 | ||
| 910 | |a Phuong |d 13/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||