|
|
|
|
| LEADER |
01226nam a2200349 4500 |
| 001 |
000013055 |
| 003 |
9388 |
| 005 |
20121105091159.0 |
| 008 |
120306s1998 viesd |
| 020 |
|
|
|c 15000
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 510
|b NG-T
|
| 100 |
0 |
|
|a Nguyễn Đình Trí
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Toán Học Cao Cấp
|c Nguyễn Đình Trí (ch.b.), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh
|n tập 1
|p Đại số và hình học giải tích
|
| 250 |
|
|
|a tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
|
|
|a Hà Giang
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
|
|
|a 400 tr.
|c 20 cm
|
| 653 |
|
|
|a toán học
|
| 653 |
|
|
|a giải tích
|
| 700 |
|
|
|a Tạ Văn Đĩnh
|
| 700 |
|
|
|a Nguyễn Hồ Quỳnh
|
| 773 |
|
|
|b tái bản lần thứ 2
|d giáo dục
|d 1999
|t Toán Học Cao Cấp
|w 4221
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 510 NG-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 510 NG-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|