|
|
|
|
| LEADER |
01025nam a2200313 4500 |
| 001 |
000013113 |
| 003 |
9450 |
| 005 |
20120309080306.0 |
| 008 |
120309s1996 viesd |
| 020 |
|
|
|c 18500
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 515
|b PH-K
|
| 100 |
0 |
|
|a Phan Huy Khải
|
| 245 |
|
0 |
|a Giải tích
|b Theo chương trình cải cách giáo dục
|c Phan Huy Khải
|
| 246 |
|
|
|a Toán nâng cao cho lớp 12
|
| 250 |
|
|
|a In lần thứ 3
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa hoc Kỹ thuật
|c 1996
|
| 300 |
|
|
|a 344 tr
|c 21 cm
|
| 490 |
|
|
|a Tủ sách toán học và tuổi trẻ
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 515 PH-K
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 515 PH-K
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|