|
|
|
|
| LEADER |
00873nam a2200241 4500 |
| 001 |
000013129 |
| 003 |
9466 |
| 005 |
20150812150825.0 |
| 008 |
120309s2002 sd |
| 100 |
0 |
|
|a Nguyễn. Văn Khuê
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giải tích toán học
|c Nguyễn. Văn Khuê
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Nxb. Đại học Sư phạm
|c 2002
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Văn Khuê
|d Đại học Sư phạm
|d H.
|d 2002
|g T.1
|h 366tr.
|w 9465
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Văn Khuê
|d Đại học Sư phạm
|d H.
|d 2002
|g T.2
|h 376tr.
|n Thư mục: tr. 375
|w 9467
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Văn Khuê
|b Tái bản lần 1
|d H.
|d Đại học Sư phạm
|d 2007
|g T.1
|h 382 tr.
|w 12779
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|