|
|
|
|
| LEADER |
00974nam a2200229 4500 |
| 001 |
000013238 |
| 003 |
9578 |
| 005 |
20150812150842.0 |
| 008 |
120312s1996 sd |
| 100 |
0 |
|
|a Nguyễn Hữu Mình
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập vật lí lí thuyết
|c Nguyễn Hữu Mình
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Nxb. Đại học quốc gia Hà Nội
|c 1996
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Hữu Mình
|b In lần 2, có sửa chữa bổ sung
|d Đại học quốc gia
|d H.
|d 1996
|g T.2
|h 374tr
|t Cơ học lượng tử - Vật lí thống kê
|w 9579
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Hữu Mình
|b In lần 2, có sửa chữa bổ sung
|d Đại học quốc gia
|d H.
|d 1996
|g T.1
|h 288tr
|t Cơ học lí thuyết - Điện động lực học và lí thuyết tương đối
|w 9580
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|